IVSS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IVSS VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$85.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317426950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4M110S |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Số 92/1, Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IVSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IVSS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92/1, Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84903601100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $85.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $81.9K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| SICHUAN HASIVO ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 通信设备、静止变流器 |
| BDCOM CONNECTING A BETTER WORLD | 中国 | 1 | $694 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $712 |
| 2025-12-15 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-15 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $920 |
| 2025-12-15 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $500 |
| 2025-12-15 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-15 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-03 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN TVT DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |