Max International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAX QUốC Tế
69
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701936364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB7P5X2 |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu Hạ Long, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAX QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | MAX INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 409 Đường Trần Nhân Tông, Khu 1, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84969601999 |
| 邮箱 | vukimanh228189@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $4.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Ruili Machinery Parts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 63 | $4.27M | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Tirelink Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Cetroc International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $48.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $825 |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $588 |
| 2026-04-08 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $170 |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $588 |
| 2026-04-08 | 合金钢管材 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-08 | 钢制弹簧片 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $550 |
| 2026-04-08 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI DONGXING RUILI MACHINERY PARTS IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $350 |