Dai Gia Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Gia Phúc
236
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307291969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTPP5PS |
| 成立日期 | 2009-02-13 |
| 联系地址 | B010 Đường C6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | DAI GIA PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường số 17, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913136178 |
| 邮箱 | ctydaigiaphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 177 | $1.79M |
| 中国 | 50 | $892.0K |
| 巴西 | 4 | $71.6K |
| 阿曼 | 3 | $30.6K |
| 希腊 | 1 | $21.0K |
| 西班牙 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $502.3K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Krishna Sai Granites | 印度 | 30 | $270.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Granite Zone India Private Ltd. | 印度 | 12 | $193.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 18 | $140.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 13 | $117.5K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Toshniwal Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $114.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Aarohi Exports | 印度 | 7 | $89.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 11 | $76.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Pragya Stonex India Private Ltd. | 印度 | 7 | $47.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 切割大理石 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 切割大理石 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 加强石制瓦片 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |