Dai Gia Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đại Gia Phúc

281
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $461.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $244.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $272.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $303.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $376.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $244.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $461.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $167.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $129.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $150.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $244.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $272.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $303.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $376.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $244.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $461.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $167.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $129.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $150.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307291969
企查查编码QVNFTPP5PS
成立日期2009-02-13
联系地址B010 Đường C6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI GIA PHÚC
企业英文名称DAI GIA PHUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Đường số 17, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84913136178
邮箱ctydaigiaphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680221切割大理石
681019加强石制瓦片
680223简单切割花岗岩
680291加工大理石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度210$2.06M
中国60$1.02M
巴西6$114.0K
阿曼3$30.6K
希腊1$21.0K
西班牙1$17.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国27$502.3K加强石制瓦片、加工大理石制品
Krishna Sai Granites印度32$283.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Reliance Granito印度31$226.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LIMITED印度14$213.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Ajay Stone Exports印度24$175.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD.中国11$145.6K加工大理石制品、切割大理石
TOSHNIWAL STONES PRIVATE LIMITED印度15$139.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Radhe Exim印度10$124.8K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Aarohi Exports印度8$102.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LIMITED印度10$74.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30加工大理石制品DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD.中国$7.8K
2026-07-30加工大理石制品DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD.中国$9.9K
2026-07-30花岗岩制品Reliance Granito印度$4.4K
2026-07-30加工大理石制品DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD.中国$2.2K
2026-07-30花岗岩制品Aarohi Exports印度$13.1K
2026-07-29加强石制瓦片DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD.中国$3.6K
2026-07-29加强石制瓦片DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD.中国$3.5K
2026-07-28花岗岩制品Radhe Exim印度$7.4K
2026-07-27花岗岩制品Reliance Granito印度$4.6K
2026-07-25花岗岩制品FORTUNE STONES LIMITED印度$6.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Gia Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →