Duong General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 484 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TổNG HợP ĐạI DươNG
484
进口笔数
3
出口笔数
$2.39M
进口金额
$16.6K
出口金额
2025-03-28
最近进口
2024-02-05
最近出口
26
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300797610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXG5DA3 |
| 成立日期 | 2021-08-20 |
| 联系地址 | Số nhà 016, đường Nguyễn Minh Không, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84363099389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 141 | $914.2K |
| 乌兹别克斯坦 | 81 | $619.0K |
| 印度 | 196 | $578.2K |
| 缅甸 | 28 | $97.4K |
| 中国香港 | 4 | $42.5K |
| 阿富汗 | 5 | $39.7K |
| 孟加拉国 | 13 | $35.2K |
| 马来西亚 | 5 | $29.5K |
| 中国 | 9 | $27.8K |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.1K |
| 越南 | 1 | $483 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Most (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 70 | $500.0K | 人发制品 |
| Most (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 印度 | 150 | $464.6K | 人发制品 |
| MOST (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 46 | $410.5K | 人发制品 |
| Capra International | 巴基斯坦 | 67 | $388.1K | 人发制品、其他纺织夹克 |
| The Best Vegies | 乌兹别克斯坦 | 35 | $208.5K | 人发制品 |
| Western Traders | 印度 | 46 | $113.6K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Most (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 18 | $79.4K | 人发制品 |
| Bashir Khan Waris Ltd. | 阿富汗 | 5 | $39.7K | 人发制品 |
| MOST (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $24.0K | 人发制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.9K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOST (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 人发制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 人发制品、非泡沫塑料片 |
| Mahar Shwe Myint Moh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $483 | 人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 人发制品 | MOST (CHONGQING) TRADING CO LTD | 乌兹别克斯坦 | $14.7K |
| 2025-03-27 | 人发制品 | Most (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 印度 | $1.0K |
| 2025-03-27 | 人发制品 | MOST (CHONGQING) TRADING CO LTD | 印度 | $2.5K |
| 2025-03-26 | 人发制品 | MOST (CHONGQING) TRADING CO LTD | 印度 | $2.3K |
| 2025-03-25 | 人发制品 | Most (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 印度 | $8.7K |
| 2025-03-25 | 人发制品 | MOST (CHONGQING) TRADING CO LTD | 印度 | $200 |
| 2025-03-25 | 人发制品 | Most (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 印度 | $2.1K |
| 2025-03-19 | 人发制品 | MOST (CHONGQING) TRADING CO LTD | 孟加拉国 | $5.1K |
| 2025-03-19 | 人发制品 | Most (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 印度 | $3.7K |
| 2025-03-19 | 人发制品 | MOST (CHONGQING) TRADING CO LTD | 印度 | $5.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 人发制品 | MOST (Chongqing) Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2023-09-14 | 人发制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-04-04 | 人发制品 | Mahar Shwe Myint Moh Co., Ltd. | 越南 | $483 |