Gemas Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Gemas Việt Nam
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$20.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105928363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2A8G82 |
| 成立日期 | 2012-06-25 |
| 联系地址 | Số 10, tổ 10, lô CX1, khu dân cư Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Gemas Việt Nam |
| 企业英文名称 | GEMAS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, tổ 10, lô CX1, khu dân cư Pháp Vân, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84916188397 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $20.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.9K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $251 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 螺纹加工工具 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-03-29 | 钳子镊子 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-03-29 | 气动直线发动机 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-03-29 | 万用表 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-03-29 | 可互换钻具 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-03-29 | 螺纹加工工具 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-03-29 | 塑料包装箱 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-03-29 | 气动直线发动机 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-03-29 | 可调扳手 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-03-29 | 手动螺丝刀 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |