Dragon Investment Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP ĐầU Tư RồNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$49.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314716027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4F3MX6 |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | 86A Đường số 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ĐẦU TƯ RỒNG |
| 企业英文名称 | DRAGON INVESTMENT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86A Đường số 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913199588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $46.7K |
| 奥地利 | 1 | $1.4K |
| 菲律宾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Lead Hose Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.8K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Dongying Lake Petroleum Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 2 | $2.8K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LEAD HOSE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-18 | 晶闸管及可控硅 | MOUSER ELECTRONICS | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS | 奥地利 | $624 |
| 2025-10-21 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS | 奥地利 | $814 |
| 2025-09-09 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LEAD HOSE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LEAD HOSE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LEAD HOSE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LEAD HOSE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-21 | 其他离心泵 | QINGDAO LEAD HOSE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LEAD HOSE CO LTD | 中国 | $3.6K |