VIET BINH PHAT TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他女式衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT BìNH PHáT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$4.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108694829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSVYW3K |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Số 5 ngách 55/38 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET BINH PHAT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 55/38 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979000859 |
| 邮箱 | thangluong84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 220190 | 其他水 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382569 | 其他化工废料 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $1.5K |
| 挪威 | 1 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $594 |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $360 |
| 越南 | 1 | $171 |
| 瑞士 | 2 | $112 |
| 德国 | 1 | $48 |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RATT & SANSELIG | 挪威 | 1 | $1.3K | 非棉针织背心、化纤连衣裙 |
| MS.THUY T NGUYEN | 美国 | 5 | $1.2K | 其他女式衬衫、其他纺织连衣裙 |
| DREAMTECH ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $594 | 其他电感器、其他电路开关装置 |
| EL GACHAM | 荷兰 | 1 | $360 | 电动摩托车 |
| MR SONU RAM | 美国 | 1 | $266 | 皮革随身盒、其他纺织夹克 |
| THUY T NGUYEN | 美国 | 1 | $255 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| CAROLINE STENGEL OR JACOB BOTHEN | 瑞士 | 1 | $92 | 矿泉水及汽水 |
| RURAL KING STORE SUPPORT CENTER | 1 | $74 | 钢铁丝制品 | |
| UNIVERSITY OF TUBINGEN | 德国 | 1 | $48 | 其他水、其他化工废料 |
| RANDLE REED | 美国 | 1 | $20 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 钢铁丝制品 | RURAL KING STORE SUPPORT CENTER | — | $20 |
| 2026-03-09 | 钢铁丝制品 | RURAL KING STORE SUPPORT CENTER | — | $8 |
| 2026-03-09 | 钢铁丝制品 | RURAL KING STORE SUPPORT CENTER | — | $22 |
| 2026-03-09 | 钢铁丝制品 | RURAL KING STORE SUPPORT CENTER | — | $9 |
| 2026-03-09 | 钢铁丝制品 | RURAL KING STORE SUPPORT CENTER | — | $15 |
| 2025-07-02 | 调味甜水 | EAWAG WATER RESOURCES & DRINKING WATER | 瑞士 | $3 |
| 2025-07-02 | 调味甜水 | EAWAG WATER RESOURCES & DRINKING WATER | 瑞士 | $5 |
| 2025-07-02 | 调味甜水 | EAWAG WATER RESOURCES & DRINKING WATER | 瑞士 | $2 |
| 2025-07-02 | 调味甜水 | EAWAG WATER RESOURCES & DRINKING WATER | 瑞士 | $3 |
| 2025-07-02 | 调味甜水 | EAWAG WATER RESOURCES & DRINKING WATER | 瑞士 | $7 |