The Gioi Sai Gon Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 摩托车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THế GIớI SàI GòN
21
进口笔数
1
出口笔数
$527.5K
进口金额
$248
出口金额
2026-05-22
最近进口
2025-08-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315166947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ2T4Q1 |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | 33 Lê Quốc Hưng, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | THE GIOI SAI GON TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Đại Minh, 77 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02838253974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $488.2K |
| 中国 | 2 | $39.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $248 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ARAMI JAYA | 印度尼西亚 | 9 | $289.1K | 其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎 |
| HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | 10 | $199.2K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Hua In Global Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、橡胶促进剂 |
| Hua In Global (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 再生橡胶、其他橡胶轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $248 | 尼龙帘子布、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-05-22 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $862 |
| 2026-05-22 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-05-22 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $168 |
| 2026-05-22 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $479 |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $939 |
| 2026-04-27 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $38 |
| 2025-08-06 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $38 |
| 2025-08-06 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $38 |
| 2025-08-06 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $38 |
| 2025-08-06 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $38 |
| 2025-08-06 | 摩托车充气轮胎 | HIRUNDO TYRE UTAMA | 印度尼西亚 | $57 |