Viet Hai Thong International Supply Chain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI CUNG ứNG QUốC Tế VIệT HảI THôNG
19
进口笔数
2
出口笔数
$1.17M
进口金额
$36.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-05-27
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201955722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR34UPH8 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Phòng 414, tòa nhà TD Business Center, thửa 4&5, lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ VIỆT HẢI THÔNG |
| 企业英文名称 | VIET HAI THONG INTERNATIONAL SUPLLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 409A, Tầng 4, tòa nhà TD Business Center, Lô 20A, đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02258831370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.12M |
| 日本 | 3 | $31.2K |
| 德国 | 1 | $9.6K |
| 越南 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.5K |
| 越南 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMT Global Co., Ltd. | 中国 | 6 | $564.1K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| Shanghai Dingxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $200.5K | 3公斤内红茶、果糖糖浆 |
| HGT Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $181.7K | 硬质PVC管、其他钢铁结构体 |
| C.M.T GLOBAL CO LTD | 中国 | 1 | $121.2K | 纺织络纱机、纱线花边制造机 |
| Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.9K | 其他橡塑机械、50cc以下摩托车 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang Kangdefeiyue Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Shanghai Dinh Xiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 果糖糖浆、其他食品制剂 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 未锻轧铝合金、木薯淀粉 |
| Guangxi Yunqun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-20 | 果糖糖浆 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 果糖糖浆 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 3公斤内红茶 | SHANGHAI DING XIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 竹编篮筐 | GUANGXI YUNQUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2023-10-16 | 木薯淀粉 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2023-10-16 | 木薯淀粉 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $34 |