Hoang Phong Sports Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THể THAO HOàNG PHONG
51
进口笔数
2
出口笔数
$2.14M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-27
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108848902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XEPRPW |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 1, ô 23 Lô 1 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THỂ THAO HOÀNG PHONG |
| 企业英文名称 | HOANG PHONG SPORTS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 1 Lô 4 Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84868666535 |
| 邮箱 | ketoan.wika@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.05M |
| 巴基斯坦 | 3 | $91.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Link Ho (Jinjiang) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $693.9K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Dongguan Xinshuo Composite Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $393.0K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $298.7K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| LINK-HO (FUJIAN) FOOTWEAR CO.,LTD | 中国 | 4 | $188.1K | 纺织面料运动鞋 |
| Xiamen Unibest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $141.3K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $95.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou JXY Composite Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.7K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Ondra Industries | 巴基斯坦 | 2 | $67.2K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| QUANZHOU CITY ZHONGSEN SPORTS GOODS CO.,LTD | 中国 | 1 | $50.3K | 纺织面料运动鞋 |
| Jinjiang Saifeinu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.1K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | 2 | $9.2K | 网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纺织面料运动鞋 | QUANZHOU CITY ZHONGSEN SPORTS GOODS CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-27 | 纺织面料运动鞋 | QUANZHOU CITY ZHONGSEN SPORTS GOODS CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 纺织面料运动鞋 | QUANZHOU CITY ZHONGSEN SPORTS GOODS CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 纺织面料运动鞋 | QUANZHOU CITY ZHONGSEN SPORTS GOODS CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 纺织面料运动鞋 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 纺织面料运动鞋 | LINK-HO (FUJIAN) FOOTWEAR CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 纺织面料运动鞋 | LINK-HO (FUJIAN) FOOTWEAR CO.,LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-24 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 纺织面料运动鞋 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $479 |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $0 |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $0 |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $0 |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $0 |
| 2026-02-27 | 网球羽毛球拍 | WK SPORTS TRADING | 马来西亚 | $437 |