An Khuê Phú One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên An Khuê Phú
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$155.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701964826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4D7K4H |
| 成立日期 | 2011-11-17 |
| 联系地址 | 32/12 khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN KHUÊ PHÚ |
| 企业英文名称 | AN KHUE PHU ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/12 khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84945670778 |
| 邮箱 | ankhuephu.direct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $118.1K |
| 法国 | 1 | $109 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signature | 比利时 | 4 | $118.1K | 其他木家具、木制餐具 |
| Signature | 法国 | 1 | $37.6K | 其他玻璃制品、其他铜制品 |
| Signature SAS | 法国 | 1 | $109 | 木制办公家具、藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $3.5K |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $6.8K |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $4.3K |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $72 |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $2.5K |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $2.0K |
| 2026-01-30 | 非木制家具件 | SIGNATURE | — | $240 |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $3.3K |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $620 |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | SIGNATURE | — | $2.6K |