AVINA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AVINA
7
进口笔数
0
出口笔数
$193.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603628417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXD4GM5 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Số 92/77, Tổ 13, KP 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92/77, Tổ 13, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84963768289 |
| 邮箱 | xenangavina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $143.6K |
| 美国 | 3 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | 2 | $98.2K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $45.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| TA YEOU KAO KONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $37.0K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| AVER ASIA (S) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $13.0K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $440 | 静止变流器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 其他升降机械 | TA YEOU KAO KONG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $10.5K |
| 2024-08-10 | 其他升降机械 | TA YEOU KAO KONG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $10.5K |
| 2024-07-30 | 非电动叉车 | TA YEOU KAO KONG ENTERPRISE CO., LTD | 美国 | $16.0K |
| 2024-02-06 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2024-02-06 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2024-02-06 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2024-02-06 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2024-02-06 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2024-02-06 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2024-02-06 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $6.6K |