Lien Phat Technology Corporation
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Liên Phát
- 邮箱1
21
进口笔数
1
出口笔数
$2.17M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-01-07
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312123536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT37TAFA |
| 成立日期 | 2013-01-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà AS, 236-238 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | LIEN PHAT TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà AS, 236-238 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842838216688 |
| 邮箱 | info@lp.com.vn |
| 传真 | +842838216488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 9 | $1.43M |
| 美国 | 7 | $441.6K |
| 马来西亚 | 8 | $155.3K |
| 中国 | 9 | $119.0K |
| 中国台湾 | 3 | $22.4K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $934 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VVL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.03M | 柚木原木、医用X射线设备 |
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $378.9K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Unit Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $290.8K | 静止变流器、通信设备 |
| ac66baf8f3967f622bf5d283e4a84b34 | 1 | $259.0K | ||
| HIGH TECH DATA SOLUTION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $180.2K | 通信设备 |
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $22.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Palo Alto Networks, Inc. | 美国 | 5 | $2.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| IN2 Marketing & Consulting Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $934 | 纸信封、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3e807cabecd693c76bbd4c0df13928a8 | 1 | $3.6K |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 通信设备 | HIGH TECH DATA SOLUTION PTE. LTD. | 美国 | $180.2K |
| 2026-03-06 | 其他玻璃制品 | IN2 MARKETING & CONSULTING PTE LTD | 新加坡 | $934 |
| 2026-03-03 | 通信设备 | PROEGIS PTE LTD | 墨西哥 | $182.3K |
| 2026-03-03 | 静止变流器 | PROEGIS PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-03 | 光纤连接器 | PROEGIS PTE LTD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2025-10-31 | 静止变流器 | PROEGIS PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-31 | 光纤连接器 | PROEGIS PTE LTD | 马来西亚 | $12.4K |
| 2025-10-31 | 通信设备 | PROEGIS PTE LTD | 墨西哥 | $52.5K |
| 2025-10-07 | 静止变流器 | PROEGIS PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-07 | 光纤连接器 | PROEGIS PTE LTD | 马来西亚 | $6.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH DEFOND VIET NAM | 越南 | $3.6K |