BIOCHEMISTRY TECHNOLOGY & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ SINH HóA
34
进口笔数
0
出口笔数
$9.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101298907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY5UYC6 |
| 成立日期 | 2002-10-04 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 80/3 phố Nhân Hòa, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SINH HÓA |
| 企业英文名称 | BIOCHEMISTRY TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 80/3 phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842438182266 |
| 邮箱 | info@sinhhoa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 10 | $4.88M |
| 巴西 | 6 | $2.29M |
| 美国 | 4 | $1.11M |
| 巴基斯坦 | 7 | $783.8K |
| 印度 | 7 | $699.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO PTE LTD | 新加坡 | 19 | $7.63M | 大豆油渣、其他玉米 |
| ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | 7 | $783.8K | 其他玉米、碾磨大米 |
| BUNGE SA | 巴西 | 1 | $655.5K | 其他玉米、大豆油渣 |
| KN AGRI RESOURCES LTD | 印度 | 2 | $253.6K | 大豆油渣、卵磷脂类 |
| MAHARASHTRA SOLVENT EXTRACTION PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $235.3K | 大豆油渣、猫狗饲料 |
| SHAURYA GLOBAL | 印度 | 4 | $210.1K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $58.7K |
| 2026-02-03 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $336.5K |
| 2026-02-03 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $448.7K |
| 2026-01-27 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $59.0K |
| 2026-01-27 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $46.5K |
| 2026-01-27 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $58.8K |
| 2025-12-31 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $437.9K |
| 2025-12-29 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $58.6K |
| 2025-12-29 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $46.4K |
| 2025-12-27 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $58.5K |