Harmony Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG HàI HòA
18
进口笔数
0
出口笔数
$525.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108075120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSN63PB |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Số nhà 59, ngõ 204 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG HÀI HÒA |
| 企业英文名称 | HARMONY ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59, ngõ 204 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913089598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $299.3K |
| 德国 | 2 | $199.9K |
| 印度 | 5 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACALLOY LIMITED | 英国 | 11 | $299.3K | 钢结构体、其他钢铁结构体 |
| Miba Industrial Bearings Germany Osterode GmbH | 德国 | 2 | $199.9K | 轴承座、垫片套装 |
| FLOVEL ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $25.9K | 水轮机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2026-01-19 | 水轮机零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.8K |
| 2025-12-17 | 水轮机零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2025-12-15 | 水轮机零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2025-06-26 | 轴承座 | MIBA INDUSTRIAL BEARINGS GERMANY OSTERODE GMBH | 德国 | $60.2K |
| 2025-06-26 | 轴承座 | MIBA INDUSTRIAL BEARINGS GERMANY OSTERODE GMBH | 德国 | $25.1K |
| 2025-03-28 | 轴承座 | MIBA INDUSTRIAL BEARINGS GERMANY OSTERODE GMBH | 德国 | $77.4K |
| 2025-03-28 | 轴承座 | MIBA INDUSTRIAL BEARINGS GERMANY OSTERODE GMBH | 德国 | $37.2K |
| 2024-11-25 | 钢铁螺钉螺栓 | MACALLOY LIMITED | 英国 | $173 |