Le Thai Thanh Trading, Service and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 盥洗皂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK MTV Lê THáI THANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$354.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502488058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB58SKD2 |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | 212/48/17 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK MTV LÊ THÁI THANH |
| 企业英文名称 | LE THAI THANH TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Huỳnh Khương Ninh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933691761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $344.7K |
| 法国 | 1 | $6.2K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 斯威士兰 | 2 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2World Group Inc. | 美国 | 11 | $211.5K | 皮肤清洁剂、盥洗皂制品 |
| SCExports Corp. | 美国 | 8 | $76.0K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| TD Trading & Services Inc. | 美国 | 1 | $28.4K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| Luong Pham Farm LLC | 美国 | 2 | $14.6K | 调味甜水 |
| Ace World Trading | 美国 | 1 | $14.2K | 皮肤清洁剂、调味甜水 |
| TD Trading & Services Inc. | 法国 | 1 | $6.2K | 甜饼干 |
| 2World Group Inc. | 日本 | 1 | $1.5K | 甜饼干 |
| 2World Group Inc. | 斯威士兰 | 2 | $1.4K | 糖果 |
| TD Trading & Services Inc. | 意大利 | 1 | $1.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他芳香制剂 | 2WORLD GROUP INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-02 | 其他芳香制剂 | 2WORLD GROUP INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-02 | 皮肤清洁剂 | 2WORLD GROUP INC | 美国 | $10.5K |
| 2026-03-02 | 零售清洁粉剂 | 2WORLD GROUP INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-02-10 | 盥洗皂制品 | SCEXPORTS CORP | 美国 | $8.2K |
| 2026-01-19 | 皮肤清洁剂 | SCEXPORTS CORP | 美国 | $7.7K |
| 2026-01-19 | 盥洗皂制品 | SCEXPORTS CORP | 美国 | $4.1K |
| 2025-12-31 | 盥洗皂制品 | SCEXPORTS CORP | 美国 | $8.2K |
| 2025-12-30 | 盥洗皂制品 | 2WORLD GROUP INC | 美国 | $5.1K |
| 2025-12-30 | 皮肤清洁剂 | 2WORLD GROUP INC | 美国 | $10.5K |