Dai Vinh Hoa Trading Service & XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK Và DịCH Vụ THươNG MạI ĐạI VINH HOA

193
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702125383
企查查编码QVNV9QM4AE
成立日期2022-11-29
联系地址Khu 8, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẠI VINH HOA
企业英文名称DAI VINH HOA TRADING SERVICE AND XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 5, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842032364668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
701399其他玻璃制品
961519非塑料梳子
8536691000伏以下插头插座
851220车用照明信号装置
732490钢铁卫浴器具
940421发泡床垫
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$1.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Wanzhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国178$1.34M其他硫化橡胶制品、带接头绝缘电线
Dongxing Fuze Trading Co., Ltd.中国14$108.1K针织床品、非塑料梳子
Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd.中国1$20.2K蜡烛、钢铁螺钉螺栓
Dongxing City Wanze Import & Export Trade Co., Ltd.古巴5$7.3K非农用喷雾器具、安全阀

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30扫帚刷子DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-04-30非塑料梳子DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$580
2026-04-30塑料/纺织手提包DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$400
2026-04-30非塑料梳子DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-30非塑料梳子DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$580
2026-04-30非塑料梳子DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-30静止变流器DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-30静止变流器DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-30塑料/纺织手提包DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$400
2026-04-30扫帚刷子DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Dai Vinh Hoa Trading Service & XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →