Dai Vinh Hoa Trading Service & XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và DịCH Vụ THươNG MạI ĐạI VINH HOA
193
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702125383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9QM4AE |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẠI VINH HOA |
| 企业英文名称 | DAI VINH HOA TRADING SERVICE AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842032364668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Wanzhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 178 | $1.34M | 其他硫化橡胶制品、带接头绝缘电线 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $108.1K | 针织床品、非塑料梳子 |
| Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 蜡烛、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongxing City Wanze Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $7.3K | 非农用喷雾器具、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 扫帚刷子 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-30 | 非塑料梳子 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-30 | 塑料/纺织手提包 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-30 | 非塑料梳子 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 非塑料梳子 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-30 | 非塑料梳子 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 静止变流器 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 静止变流器 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 塑料/纺织手提包 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-30 | 扫帚刷子 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |