MK TM DV Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM - DV MK
8
进口笔数
0
出口笔数
$542.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317043330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35XS6MJ |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Số 127 Đường D4, Ấp 1, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM - DV MK |
| 企业英文名称 | MK TM - DV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 Nguyễn Văn Ràng, ấp 100, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0934847041 |
| 邮箱 | mk.prospareparts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $542.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $407.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 火花点火发动机零件 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 金属复合垫圈 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-15 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 金属复合垫圈 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-15 | 金属复合垫圈 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 机械密封件 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-15 | 起动电机 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 不锈钢焊管 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-15 | 金属复合垫圈 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |