Thanh Thanh Phat Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THàNH THàNH PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$104.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603559442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0BKRV9 |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Khu I, Ấp Xuân Thiện, Xã Xuân Thiện, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu I, Ấp Xuân Thiện, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 0901323663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $86.6K |
| 中国 | 2 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 2 | $33.3K | 乙酸、苯乙烯 |
| Maxone Asia | 韩国 | 1 | $19.1K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.8K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Tricon Energy Ltd. | 韩国 | 1 | $17.2K | 苯乙烯、煤焦油馏分 |
| Can Alliance International Ltd. | 韩国 | 1 | $17.0K | 非精制硫磺、硝酸类 |
| Guangdong Bien Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他护肤品、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | TRICON ENERGY LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | TRICON ENERGY LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2025-09-08 | 非轻质石油 | TRICON ENERGY LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2025-07-10 | 非轻质石油 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2025-03-27 | 其他酶制剂 | GUANGDONG BIEN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-10-07 | 非轻质石油 | MAXONE ASIA | 韩国 | $19.1K |
| 2024-04-10 | 阴离子表面活性剂 | TRADEASIA INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $17.8K |