Dai Duong Xanh Investment Construction & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và DịCH Vụ ĐạI DươNG XANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$200.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109781418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7A0YB9 |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 106 khu tái định cư Tiên Dược Mai Đình, thôn Dược Hạ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | DAI DUONG XANH INVESTMENT CONSTRUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 106 khu tái định cư Tiên Dược Mai Đình, thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971227936 |
| 邮箱 | Daiduongxanh68.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $108.4K |
| 马来西亚 | 1 | $92.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOGOO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Tan Tem ML International Trading Ltd. | 马来西亚 | 1 | $92.2K | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他自动数据处理系统 | TAN TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 马来西亚 | $23.0K |
| 2025-04-03 | 其他自动数据处理系统 | TAN TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 马来西亚 | $42.8K |
| 2025-04-03 | 其他自动数据处理系统 | TAN TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 马来西亚 | $19.9K |
| 2025-04-03 | 其他自动数据处理系统 | Tan Tem ML International Trading Ltd. | 马来西亚 | $6.5K |
| 2024-10-10 | 同轴电缆 | SOGOO TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2024-10-10 | 同轴电缆 | SOGOO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-10 | 带接头绝缘电线 | SOGOO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-10-10 | 同轴电缆 | SOGOO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-09-20 | 同轴电缆 | SOGOO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-09-20 | 带接头绝缘电线 | SOGOO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |