Everyoung Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH EVERYOUNG
84
进口笔数
5
出口笔数
$1.02M
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-11-25
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700427314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTAN9EU |
| 成立日期 | 2002-07-23 |
| 联系地址 | Lô 05 đường số 18, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERYOUNG |
| 企业英文名称 | EVERYOUNG INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05 đường số 18, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất hóa chất và thiết bị môi trường; Cung cấp tư vấn thiết kế kỹ thuật, xây dựng đánh giá tác động môi trường và bảo dưỡng vận hành các công trình xử lý ô nhiễm; Sản xuất thiết bị xử lý nước tinh khiết; Sản xuất linh kiện và thiết bị tự động dùng trong công nghiệp; Sản xuất máy móc thiết bị sử dụng nguồn năng lượng sinh học, năng lượng từ gió, mặt trời, địa nhiệt, thủy triều; Sản xuất máy công cụ và phụ tùng. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842743732582 |
| 传真 | 06503732589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841280 | 气动发动机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $593.3K |
| 中国台湾 | 30 | $399.2K |
| 韩国 | 6 | $25.4K |
| 瑞士 | 1 | $729 |
| 德国 | 1 | $597 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $24.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUE SHENG TECH INC | 中国台湾 | 24 | $315.4K | 其他往复泵、齿轮及变速器 |
| Everspring Environmental Protection & Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 17 | $233.6K | 过滤净化器零件、液体流量计 |
| EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $175.2K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| Everyoung International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.1K | 液体流量计、过滤净化器零件 |
| Canpure Environmental Protection Tech Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| GSD (China) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $53.9K | 其他离心泵、混合机 |
| SA ENGINEERING CO LTD | 马来西亚 | 3 | $17.2K | 泵及压缩机零件、螺纹螺母 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Korea Turbo Inc. | 韩国 | 2 | $7.2K | 其他风扇、电力控制板 |
| Cao Yubao | 中国 | 2 | $628 | 高压塑料软管、硫化橡胶医疗用品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SA ENGINEERING CO LTD | 马来西亚 | 2 | $23.0K | 泵及压缩机零件、气动发动机 |
| YUE SHENG TECH INC | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 水净化机械 |
| KTurbo Inc. | 韩国 | 1 | $1.0K | 气动发动机、静止变流器 |
| 61833871ec57340050603e58d1b9e6f7 | 1 | $900 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 气动发动机 | SA ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-10-31 | 液体流量计 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $918 |
| 2025-10-31 | 阀门龙头 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $527 |
| 2025-10-31 | 液体流量计 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-31 | 液体流量计 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-26 | 其他离心泵 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-26 | 液体流量计 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-26 | 泵及压缩机零件 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-09-26 | 过滤净化器零件 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-09-26 | 过滤净化器零件 | EVERYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 气动发动机 | SA ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2024-12-23 | 气动发动机 | SA ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2024-12-23 | 静止变流器 | SA ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-07-24 | 过滤净化器零件 | PT MILLENNIUM ELEKTRIK INDONESIA | 印度尼西亚 | $900 |
| 2023-12-25 | 气动发动机 | KTURBO INC | 韩国 | $1.0K |
| 2023-11-01 | 水净化机械 | YUE SHENG TECH INC | 中国台湾 | $2.5K |