Tue Co Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tuệ Cơ
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$976.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311686984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XVCUPN |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | 94 Đường T6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TUỆ CƠ |
| 企业英文名称 | TUE CO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 94 Đường T6, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84911004433 |
| 邮箱 | contact@tueco.vn |
| 官网 | www.tueco.vn |
| 传真 | 0839977762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $656.3K |
| 菲律宾 | 6 | $195.7K |
| 东帝汶 | 2 | $124.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE NAM MEGASHEET (M) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $228.4K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| LE NAM MEGASHEET (PERAK) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $224.2K | 数控金属成形机 |
| LE NAM MEGASHEET (KL) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $142.5K | 数控金属成形机、其他功能机器 |
| DN Steel Marketing Inc. | 菲律宾 | 4 | $138.1K | 涂层钢板、矿物棉 |
| Total Building Supplies, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $63.0K | 涂层钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| NTE Roofing Supplier, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $61.0K | 涂层钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Ultra Insulated Panel Systems Corp. | 菲律宾 | 2 | $57.7K | 其他聚醚、涂层钢板 |
| Hai-Point Steel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $38.0K | 镀铝锌钢板、其他合金钢平板轧材 |
| HAI POINT MARKETING S | 马来西亚 | 2 | $23.0K | PET塑料片材、包装机械 |
| ASIAN MARK (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $241 | 电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 数控金属成形机 | LE NAM MEGASHEET (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $42.5K |
| 2026-02-11 | 数控金属成形机 | LE NAM MEGASHEET (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $58.0K |
| 2026-02-11 | 数控金属成形机 | LE NAM MEGASHEET (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $42.0K |
| 2026-02-05 | 数控金属成形机 | LE NAM MEGASHEET (PERAK) SDN BHD | 马来西亚 | $62.2K |
| 2026-02-05 | 数控金属成形机 | LE NAM MEGASHEET (M) SDN BHD | 马来西亚 | $42.9K |
| 2026-01-26 | 数控金属成形机 | LE NAM MEGASHEET (PERAK) SDN BHD | 马来西亚 | $59.5K |
| 2026-01-26 | 数控金属成形机 | LE NAM MEGASHEET (M) SDN BHD | 马来西亚 | $41.0K |
| 2025-10-16 | 数控金属成形机 | TOTAL BUILDING SUPPLIES LDA | 东帝汶 | $63.0K |
| 2025-08-08 | 电力控制板 | ASIAN MARK (M) SDN BHD | 马来西亚 | $241 |
| 2025-05-14 | 数控金属成形机 | Hai-Point Steel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |