SAIGON TRAFFIC CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG TRìNH GIAO THôNG SàI GòN
2
进口笔数
0
出口笔数
$84.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300460907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB43MSJ |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | 476 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON TRAFFIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 476 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842838558649 |
| 邮箱 | ctgtsg@gmail.com |
| 传真 | +842838558649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,849.9764亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $84.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPECO LTD | 韩国 | 2 | $84.3K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 泵零件 | SPECO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-12-22 | 钢铁螺钉螺栓 | SPECO LTD | 韩国 | $360 |
| 2025-12-22 | 轴承座 | SPECO LTD | 韩国 | $290 |
| 2025-12-22 | 其他轴承 | SPECO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-12-22 | 液压气压阀门 | SPECO LTD | 韩国 | $370 |
| 2025-12-22 | 高压继电器 | SPECO LTD | 韩国 | $390 |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | SPECO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 机械零件 | SPECO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 非螺纹垫圈 | SPECO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-12-22 | 轴承座 | SPECO LTD | 韩国 | $460 |