VBF Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vbf
13
进口笔数
0
出口笔数
$152.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101640888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJH6HQM |
| 成立日期 | 2005-04-13 |
| 联系地址 | Nhà số 3, khu chợ Phú Thụy, Quốc lộ 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VBF |
| 企业英文名称 | VBF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5, ngõ 513 đường Nguyễn Bình, Cụm dân cư đường 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02466701050 |
| 邮箱 | vbfvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $152.8K |
| 德国 | 2 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gricar Chemical S.r.l. | 意大利 | 6 | $132.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| The Bridge S.R.L. Società Unipersonale | 意大利 | 5 | $20.0K | 其他非酒精饮料、藤柳家具 |
| NutriLo GmbH | 德国 | 1 | $11 | 其他食品制剂、其他维生素 |
| STERIPHARM INTERNATIONAL GMBH | 德国 | 1 | $1 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $22.9K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $22.9K |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | STERIPHARM INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1 |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | STERIPHARM INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1 |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $25.1K |
| 2025-06-24 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $11.0K |
| 2025-06-05 | 其他非酒精饮料 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $11.1K |
| 2025-03-17 | 其他非酒精饮料 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $5.4K |
| 2025-02-08 | 其他食品制剂 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $17.9K |
| 2025-02-08 | 其他非酒精饮料 | GRICAR CHEMICAL S R L | 意大利 | $12.0K |