QUANG PHU IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quang Phú
2
进口笔数
18
出口笔数
$4.6K
进口金额
$385.4K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309964786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5KQUU0 |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | 011 Nguyễn Văn Linh, Khu phố Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUANG PHÚ |
| 企业英文名称 | QUANG PHU IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 011 Nguyễn Văn Linh, Khu phố Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84913909104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $238.1K |
| 意大利 | 11 | $147.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | 2 | $4.6K | 亚麻布<85%、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | 5 | $189.5K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| VERSARI ENRICO | 意大利 | 11 | $147.3K | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | 2 | $48.6K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 200g/m2以上棉色织布 | SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-27 | 重棉色织布 | SHENZHEN COLOURIMAGE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 塑料/纺织手提包 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $7.1K |
| 2026-03-26 | 塑料/纺织手提包 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 塑料/纺织手提包 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $13.5K |
| 2026-03-26 | 塑料/纺织手提包 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $6.5K |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | STRAW STUDIOS GROUP LLC | 美国 | $9.5K |
| 2026-01-15 | 塑料/纺织手提包 | VERSARI ENRICO | 意大利 | $11.0K |