Sixei Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sixei
10
进口笔数
0
出口笔数
$30.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201620473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUVF16B |
| 成立日期 | 2014-11-05 |
| 联系地址 | 93 Lý Nam Đế, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIXEI |
| 企业英文名称 | SIXEI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | STH21A-01 Đường số 12 KĐT Lê Hồng Phong II, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0978247398 |
| 邮箱 | watersixei@gmail.com |
| 官网 | www.thesixei.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 330749 | 室内香水 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $22.3K |
| 中国 | 8 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NDT Technology Engineering & Water Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.3K | 室内香水、塑料管件 |
| Jiangsu Aice Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 液体流量计、分析仪器 |
| Puyang Zhongshi Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、钻探机械零件 |
| HK BOKWUI ELECTRONIC COMMERCE LTD | 中国香港 | 1 | $545 | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| PARKER GROUP HK LTD | 中国香港 | 1 | $348 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| NANTONG PERFECT TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $28 | 测量水准仪 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 液体流量计 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-16 | 1000伏以下插头插座 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-02 | 液体流量计 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-02 | 液体流量计 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-02 | 液体流量计 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $232 |
| 2025-11-26 | 压力测量仪 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-11-26 | 压力测量仪 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-11-26 | 液体流量计 | JIANGSU AICE INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |