VIETNAM REMY HAIR CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Nam Remy Hair
4
进口笔数
1
出口笔数
$414
进口金额
$41
出口金额
2025-04-01
最近进口
2023-03-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106372752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M3MH6G |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM REMY HAIR |
| 企业英文名称 | VIETNAM REMY HAIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84943286486 |
| 邮箱 | asap6886@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670411 | 合成假发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $284 |
| 越南 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 1 | $41 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIOLETA SANDU | 德国 | 1 | $180 | 合成假发制品 |
| GTS LIS FEDEX | 越南 | 1 | $130 | 其他加工水果、咖啡提取物 |
| REEM FARAJ | 德国 | 1 | $60 | 合成假发制品 |
| DOROTHY KANKAM | 德国 | 1 | $44 | 合成假发 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCY RUGURU WANJIKU | 肯尼亚 | 1 | $41 | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 合成假发制品 | REEM FARAJ | 德国 | $60 |
| 2025-04-01 | 合成假发制品 | VIOLETA SANDU | 德国 | $180 |
| 2024-10-18 | 合成假发制品 | GTS LIS FEDEX | 越南 | $130 |
| 2023-07-04 | 合成假发 | DOROTHY KANKAM | 德国 | $11 |
| 2023-07-04 | 合成假发 | DOROTHY KANKAM | 德国 | $11 |
| 2023-07-04 | 合成假发 | DOROTHY KANKAM | 德国 | $11 |
| 2023-07-04 | 合成假发 | DOROTHY KANKAM | 德国 | $11 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 其他毛发制品 | LUCY RUGURU WANJIKU | 肯尼亚 | $41 |