ABC Materials Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị, Vật Liệu Abc
1
进口笔数
134
出口笔数
$17.5K
进口金额
$313.6K
出口金额
2025-03-04
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900223922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH2GHKS |
| 成立日期 | 2004-04-01 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ABC |
| 企业英文名称 | ABC MATERIALS, EQUIPMENTS OF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84436341251 |
| 邮箱 | congtyabc2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290230 | 甲苯 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $313.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.5K | 非轻质石油、人造人体部件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $94.7K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Dai Viet Mechanical Export Joint Stock Company | 越南 | 20 | $93.9K | 非轻质石油、其他印刷品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $45.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Cheng V Co., Ltd. | 越南 | 5 | $39.3K | 非乙烯塑料袋、非瓦楞折叠盒 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $10.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cheng-V Co., Ltd. | 越南 | 2 | $402 | 橡胶促进剂、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $17.5K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 非纺织润滑剂 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $912 |
| 2026-03-26 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $912 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $959 |
| 2026-03-26 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $959 |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY CP CO KHI XUAT KHAU DAI VIET | 越南 | $2.1K |