ABC Materials Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị, Vật Liệu Abc

1
进口笔数
134
出口笔数
$17.5K
进口金额
$313.6K
出口金额
2025-03-04
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900223922
企查查编码QVNGH2GHKS
成立日期2004-04-01
联系地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ, VẬT LIỆU ABC
企业英文名称ABC MATERIALS, EQUIPMENTS OF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84436341251
邮箱congtyabc2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381400油漆溶剂
290512丙醇和异丙醇
290230甲苯
382000防冻制剂
291422环己酮类
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
271012轻质石油油品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$313.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singate International Pte. Ltd.新加坡1$17.5K非轻质石油、人造人体部件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南40$94.7K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Dai Viet Mechanical Export Joint Stock Company越南20$93.9K非轻质石油、其他印刷品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南24$45.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Cheng V Co., Ltd.越南5$39.3K非乙烯塑料袋、非瓦楞折叠盒
Super Sonic Co., Ltd.越南12$18.1K其他车辆零件、车身零件
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南25$10.7K自粘塑料片、自粘纸板
Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd.越南6$10.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cheng-V Co., Ltd.越南2$402橡胶促进剂、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-04非轻质石油SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD韩国$17.5K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非轻质石油SEIYO VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-21非轻质石油SEIYO VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-20非轻质石油CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$1.8K
2026-04-20油漆溶剂CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$1.4K
2026-03-27非纺织润滑剂SEIYO VIETNAM CO LTD越南$912
2026-03-26非纺织润滑剂CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$912
2026-03-26非轻质石油SUPER SONIC CO LTD越南$959
2026-03-26油漆溶剂CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$1.4K
2026-03-25非轻质石油SUPER SONIC CO LTD越南$959
2026-03-24非轻质石油CONG TY CP CO KHI XUAT KHAU DAI VIET越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

ABC Materials Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →