CMH Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CMH VIệT NAM
135
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312799860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBCHJJ4 |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | Số 16, Đường D1, Khu Nhà Ở Tây A, Khu Phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CMH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CMH VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Đường D1, Khu Nhà Ở Tây A, Khu Phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907733911 |
| 邮箱 | chault@cmhvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 128 | $2.95M |
| 加拿大 | 5 | $71.3K |
| 克罗地亚 | 2 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W. M. Cramer Lumber Co., Ltd. | 美国 | 37 | $1.01M | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Thompson Appalachian Hardwoods | 美国 | 27 | $638.4K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Accord Lumber Co., LLC | 美国 | 11 | $265.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Thompson Appalachian Hardwoods, Inc. | 美国 | 6 | $152.3K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Woodbox | 美国 | 6 | $144.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Aurora Timberland | 埃及 | 5 | $120.8K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 6 | $105.1K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Maple Rapids Lumber Mill, Inc. | 美国 | 4 | $94.2K | 6毫米以上橡木 |
| Cole Hardwood Inc. | 美国 | 5 | $76.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Parton Export Corp. | 美国 | 4 | $63.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $18.9K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $18.1K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $18.9K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $18.1K |
| 2026-03-23 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $19.8K |
| 2026-03-23 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $20.0K |
| 2026-03-23 | 6毫米以上橡木 | ACCORD LUMBER CO LLC | 美国 | $13.6K |
| 2026-03-20 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC | 美国 | $9.0K |
| 2026-03-20 | 6毫米以上橡木 | MAPLE RAPIDS LUMBER MILL INC | 美国 | $6.8K |
| 2026-03-20 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC | 美国 | $12.6K |