Toan Phat Mechanical Tool & Electrical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐIệN Và DụNG Cụ Cơ KHí TOàN PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$129.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108311258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM993KT |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 5, Liên Gia 5, đường Long Biên, tổ 27, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN VÀ DỤNG CỤ CƠ KHÍ TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT MECHANICAL TOOL AND ELECTRICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84/1 Phú Viên, Tổ 25, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432004280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $129.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Bolian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.1K | 陶瓷磨轮、阀门龙头 |
| Henan Jianghua Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.0K | 其他数学仪器、手动螺丝刀 |
| Shangqiu Europus Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.7K | 其他数学仪器、绘图仪器 |
| Linyi Sanchao Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Shandong Junxiang Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Henan Yuanli Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 钳子镊子、可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他数学仪器 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $288 |
| 2026-03-23 | 织物基研磨粉 | SHANDONG JUNXIANG HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 织物基研磨粉 | SHANDONG JUNXIANG HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.7K |