Toan Phat Mechanical Tool & Electrical Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐIệN Và DụNG Cụ Cơ KHí TOàN PHáT

20
进口笔数
0
出口笔数
$129.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108311258
企查查编码QVNJM993KT
成立日期2018-06-08
联系地址Số 5, Liên Gia 5, đường Long Biên, tổ 27, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN VÀ DỤNG CỤ CƠ KHÍ TOÀN PHÁT
企业英文名称TOAN PHAT MECHANICAL TOOL AND ELECTRICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 84/1 Phú Viên, Tổ 25, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842432004280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
901780其他数学仪器
821410餐具及刀片
680510织物基研磨粉
820540手动螺丝刀
820411不可调扳手
901530测量水准仪
901720绘图仪器
392310塑料包装箱
820790可互换工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$129.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Bolian Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$47.1K陶瓷磨轮、阀门龙头
Henan Jianghua Measure Tools Co., Ltd.中国5$37.0K其他数学仪器、手动螺丝刀
Shangqiu Europus Measure Tools Co., Ltd.中国4$26.7K其他数学仪器、绘图仪器
Linyi Sanchao Abrasives Co., Ltd.中国2$8.5K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Shandong Junxiang Hardware Tools Co., Ltd.中国2$7.0K织物基研磨粉、陶瓷磨轮
Henan Yuanli Tools Co., Ltd.中国1$2.7K钳子镊子、可调扳手

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他数学仪器HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD中国$1.4K
2026-04-08其他数学仪器HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-08其他数学仪器HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-08其他数学仪器HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD中国$288
2026-04-08其他数学仪器HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD中国$1.4K
2026-04-08其他数学仪器HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-08其他数学仪器HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-08其他数学仪器HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD中国$288
2026-03-23织物基研磨粉SHANDONG JUNXIANG HARDWARE TOOLS CO LTD中国$1.4K
2026-03-23织物基研磨粉SHANDONG JUNXIANG HARDWARE TOOLS CO LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Mechanical Tool & Electrical Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →