Thanh Thanh Vietnam Co., Ltd. Binh Dinh Branch

越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 燃烧类香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THàNH THáNH VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH ĐịNH

64
进口笔数
269
出口笔数
$1.64M
进口金额
$2.07M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $421.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $371.7K · 8 笔出口 $341.7K · 7 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $42.2K · 9 笔2023-11进口 $30.7K · 2 笔出口 $36.5K · 5 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $37.8K · 9 笔2024-01进口 $36.5K · 3 笔出口 $39.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 10 笔2024-04进口 $19.1K · 2 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $36.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-07进口 $39.9K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2024-09进口 $421.0K · 12 笔出口 $370.0K · 8 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $21.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $17.2K · 6 笔2025-01进口 $100 · 1 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 12 笔2025-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $24.8K · 10 笔2025-11进口 $390.2K · 12 笔出口 $383.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 10 笔2026-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $55.4K · 10 笔2026-02进口 $18.9K · 1 笔出口 $18.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $371.7K · 8 笔出口 $341.7K · 7 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $42.2K · 9 笔2023-11进口 $30.7K · 2 笔出口 $36.5K · 5 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $37.8K · 9 笔2024-01进口 $36.5K · 3 笔出口 $39.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 10 笔2024-04进口 $19.1K · 2 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $36.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-07进口 $39.9K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2024-09进口 $421.0K · 12 笔出口 $370.0K · 8 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $21.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $17.2K · 6 笔2025-01进口 $100 · 1 笔出口 $13.1K · 5 笔2025-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-05进口 $18.2K · 1 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 12 笔2025-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $24.8K · 10 笔2025-11进口 $390.2K · 12 笔出口 $383.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 10 笔2026-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $55.4K · 10 笔2026-02进口 $18.9K · 1 笔出口 $18.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号5700489635-001
企查查编码QVNGTB3V98
成立日期2016-09-28
联系地址Lô B10 - b Cụm công nghiệp Cát Nhơn, Xã Cát Nhơn, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH THÁNH VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH
企业英文名称CHERNG SHENQ VIET NAM CO., LTD BINH DINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô B10 - b Cụm công nghiệp Cát Nhơn, Xã Xuân An, Gia Lai
经营范围Gia công , sản xuất hương, vàng mã các loại ,nguyên liệu làm hương; - Đầu tư phương tiện vận tải để vận chuyển hàng hóa; - Thu mua mùn cưa, bột gỗ, mẩu gỗ nhỏ, nguyên vật liệu, sản xuất nguyên vật liệu làm hương, chân hương, tăm, đũa, tre gỗ, hàng nông lâm thủy sản và các vật dụng điện tử ngũ kim, điêu khắc gia dụng, sắt thép ngũ kim dùng trong lĩnh vực xây dựng, sắt thép ngũ kim phế liệu; - Bán buôn, xuất khẩu hương, vàng mã các loại. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话01235917520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442191竹制木制品
330741燃烧类香料
442199其他木制品
350699其他粘合剂≤1kg
392390其他塑料包装制品
481920非瓦楞折叠盒
330190精油及浓缩物
330129其他精油
842240包装机械
847930木材加工压机

出口

HS 编码产品
330741燃烧类香料
121190药用植物
440500木制品
842240包装机械
320417染料颜料
350699其他粘合剂≤1kg
392390其他塑料包装制品
481920非瓦楞折叠盒
330129其他精油
442191竹制木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.38M
中国台湾24$264.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$1.04M
中国台湾224$1.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cherng Shenq Best Co., Ltd.越南63$1.64M其他粘合剂≤1kg、染料颜料
Zhengzhou Qiongdan Machinery Co., Ltd.中国1$100包装机械、面包面食机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cherng Shenq Best Co., Ltd.越南269$2.07M燃烧类香料、木制品

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他精油CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国$760
2026-02-26竹制木制品CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国$18.1K
2026-01-10竹制木制品CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国$18.3K
2025-11-26食品加工机械CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$2.0K
2025-11-26非瓦楞折叠盒CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$1.1K
2025-11-26包装机械CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国$5.0K
2025-11-26木材加工压机CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$400
2025-11-26染料颜料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$125
2025-11-26其他功能机器CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国$4.8K
2025-11-26食品加工机械CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$4.0K

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$409
2026-04-29燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-29燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-29燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-29燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$2.9K
2026-04-29燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$26
2026-04-20燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$3.6K
2026-04-20燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$26
2026-04-20燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$346
2026-04-20燃烧类香料CHERNG SHENQ BEST CO LTD中国台湾$5.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Vietnam Co., Ltd. Binh Dinh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →