Thanh Thanh Vietnam Co., Ltd. Binh Dinh Branch
越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THàNH THáNH VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH ĐịNH
71
进口笔数
284
出口笔数
$1.71M
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700489635-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTB3V98 |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Lô B10 - b Cụm công nghiệp Cát Nhơn, Xã Cát Nhơn, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH THÁNH VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | CHERNG SHENQ VIET NAM CO., LTD BINH DINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B10 - b Cụm công nghiệp Cát Nhơn, Xã Xuân An, Gia Lai |
| 经营范围 | Gia công , sản xuất hương, vàng mã các loại ,nguyên liệu làm hương; - Đầu tư phương tiện vận tải để vận chuyển hàng hóa; - Thu mua mùn cưa, bột gỗ, mẩu gỗ nhỏ, nguyên vật liệu, sản xuất nguyên vật liệu làm hương, chân hương, tăm, đũa, tre gỗ, hàng nông lâm thủy sản và các vật dụng điện tử ngũ kim, điêu khắc gia dụng, sắt thép ngũ kim dùng trong lĩnh vực xây dựng, sắt thép ngũ kim phế liệu; - Bán buôn, xuất khẩu hương, vàng mã các loại. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01235917520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330129 | 其他精油 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.42M |
| 中国台湾 | 25 | $271.1K |
| 越南 | 3 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 239 | $1.10M |
| 越南 | 46 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.69M | 其他粘合剂≤1kg、染料颜料 |
| Cherng Shenq Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.0K | 其他纸制品、木制品 |
| Zhengzhou Qiongdan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 包装机械、面包面食机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 越南 | 284 | $2.14M | 燃烧类香料、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-23 | 竹制木制品 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-06-08 | 非瓦楞折叠盒 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-06-08 | 其他粘合剂≤1kg | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $512 |
| 2026-06-08 | 其他塑料包装制品 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-05-06 | 其他精油 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-05-06 | 纸容器制造机 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-06 | 竹制木制品 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-02-26 | 其他精油 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-02-26 | 竹制木制品 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $379 |
| 2026-07-24 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-07-24 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $198 |
| 2026-07-24 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-07-17 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-07-17 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $707 |
| 2026-07-15 | 木制品 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-07-15 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-07-08 | 燃烧类香料 | Cherng Shenq Best Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.6K |