Bio Blue Vietnam Technology Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ BIO BLUE VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$405.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312198933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV0WE1G |
| 成立日期 | 2013-03-22 |
| 联系地址 | 13 Lô J2, Đường DD5, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ BIO BLUE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIO BLUE VIET NAM TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Lô J2, Đường DD5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919665656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $405.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 16 | $405.5K | 虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $11.6K |
| 2026-01-04 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $10.4K |
| 2026-01-04 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-04 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $10.3K |
| 2025-09-19 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $10.4K |