HD Steel Construction Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG HD STEEL

4
进口笔数
164
出口笔数
$181.9K
进口金额
$18.04M
出口金额
2025-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $368.5K · 2 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $366.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $546.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $512.9K · 3 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $550.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $550.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 1 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.17M · 10 笔2025-04进口 $150.0K · 1 笔出口 $1.04M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $492.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $907.1K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $570.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $449.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $471.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $614.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $564.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $368.5K · 2 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $366.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $546.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $512.9K · 3 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $550.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $550.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 1 笔2025-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.17M · 10 笔2025-04进口 $150.0K · 1 笔出口 $1.04M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $492.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $907.1K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $570.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $449.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $471.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $614.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $564.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0316327065
企查查编码QVN0MEXE8G
成立日期2020-06-15
联系地址Số 107, đường Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG HD STEEL
企业英文名称HD STEEL CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址84A Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84971338728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721650其他钢材型材
72163180毫米以上U型钢
720852热轧钢板
730690其他钢铁管材
940690非木预制建筑

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940690非木预制建筑
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$150.0K
中国3$26.9K
韩国1$2.3K
中国台湾1$1.7K
西班牙1$997

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾79$6.29M
泰国36$3.65M
印度尼西亚17$3.41M
吉布提6$1.17M
新加坡7$1.09M
美国3$309.7K
加拿大1$172.8K
土耳其1$133.0K
澳大利亚2$85.8K
日本1$68.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT HDS Baja Internasional印度尼西亚1$150.0K非木预制建筑
Tianjin Baolai Fortune Trade Co., Ltd.中国1$14.8K无缝钢管线、焊接钢管
United Steel Industry Co., Ltd.中国1$10.0K其他钢铁管件、非不锈钢管件
Steelaris Pte. Ltd.新加坡1$7.1K10mm以上热轧钢板、镍合金板材

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Heru Adi Konstruksi印度尼西亚10$2.37M非木预制建筑、其他钢铁结构体
Purebless Consumer Goods Trading菲律宾17$1.68M其他钢铁结构体
Nsw Construction 2017 Co., Ltd.泰国8$1.54M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
August Material Supply Co., Ltd.泰国7$1.11M其他钢铁结构体、非木预制建筑
Yi Hwa Engineering Construction Pte. Ltd.新加坡7$1.09M其他钢铁结构体
PT HDS Baja Internasional印度尼西亚7$1.03M非木预制建筑、其他钢铁结构体
Doshijos Consumer Goods Wholesaling菲律宾19$984.5K其他塑料制品、织机零件附件
KB Industrial Inc.菲律宾10$958.2K其他钢铁结构体、牵引式空压机
Purebless Consumer Goods Trading中国15$920.8K镀锌钢板、其他鞋靴
Titan5 Co., Ltd.泰国8$382.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23非木预制建筑PT HDS BAJA INTERNASIONAL越南$150.0K
2025-03-28其他钢材型材UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$842
2025-03-28其他钢材型材UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$269
2025-03-28大型U型钢材UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$3.5K
2025-03-28其他钢材型材UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$376
2025-03-2880毫米以上U型钢UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$1.0K
2025-03-28其他钢材型材UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$333
2025-03-28大型U型钢材UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$1.4K
2025-03-28其他钢材型材UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2025-03-28大型U型钢材UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD中国$1.2K

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SYNTEC CONSTRUCTION PUBLIC CO., LTD.$1.7K
2026-04-29其他钢铁结构体SYNTEC CONSTRUCTION PUBLIC CO., LTD.$98.9K
2026-04-24其他钢铁结构体SYNTEC CONSTRUCTION PUBLIC CO., LTD.$119.6K
2026-04-24其他钢铁制品SYNTEC CONSTRUCTION PUBLIC CO., LTD.$2.6K
2026-04-20其他钢铁结构体Nsw Construction 2017 Co., Ltd.泰国$128.1K
2026-04-15钢铁螺钉螺栓11 PRUETSAJIKA CONSTRUCTION CO LTD泰国$150
2026-04-15钢铁螺钉螺栓11 PRUETSAJIKA CONSTRUCTION CO LTD泰国$100
2026-04-15其他钢铁结构体BACKER INDUSTRY CO., LTD.$122.5K
2026-04-15钢铁螺钉螺栓BACKER INDUSTRY CO., LTD.$500
2026-04-15钢铁螺钉螺栓BACKER INDUSTRY CO., LTD.$1.0K

相关企业 · 同类产品

HD Steel Construction Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →