HD Steel Construction Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG HD STEEL
4
进口笔数
164
出口笔数
$181.9K
进口金额
$18.04M
出口金额
2025-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316327065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MEXE8G |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Số 107, đường Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG HD STEEL |
| 企业英文名称 | HD STEEL CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84A Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84971338728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $150.0K |
| 中国 | 3 | $26.9K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 1 | $997 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 79 | $6.29M |
| 泰国 | 36 | $3.65M |
| 印度尼西亚 | 17 | $3.41M |
| 吉布提 | 6 | $1.17M |
| 新加坡 | 7 | $1.09M |
| 美国 | 3 | $309.7K |
| 加拿大 | 1 | $172.8K |
| 土耳其 | 1 | $133.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $85.8K |
| 日本 | 1 | $68.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT HDS Baja Internasional | 印度尼西亚 | 1 | $150.0K | 非木预制建筑 |
| Tianjin Baolai Fortune Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| United Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他钢铁管件、非不锈钢管件 |
| Steelaris Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 10mm以上热轧钢板、镍合金板材 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Heru Adi Konstruksi | 印度尼西亚 | 10 | $2.37M | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Purebless Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 17 | $1.68M | 其他钢铁结构体 |
| Nsw Construction 2017 Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.54M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| August Material Supply Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $1.11M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Yi Hwa Engineering Construction Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.09M | 其他钢铁结构体 |
| PT HDS Baja Internasional | 印度尼西亚 | 7 | $1.03M | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Doshijos Consumer Goods Wholesaling | 菲律宾 | 19 | $984.5K | 其他塑料制品、织机零件附件 |
| KB Industrial Inc. | 菲律宾 | 10 | $958.2K | 其他钢铁结构体、牵引式空压机 |
| Purebless Consumer Goods Trading | 中国 | 15 | $920.8K | 镀锌钢板、其他鞋靴 |
| Titan5 Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $382.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 非木预制建筑 | PT HDS BAJA INTERNASIONAL | 越南 | $150.0K |
| 2025-03-28 | 其他钢材型材 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $842 |
| 2025-03-28 | 其他钢材型材 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-03-28 | 大型U型钢材 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-28 | 其他钢材型材 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $376 |
| 2025-03-28 | 80毫米以上U型钢 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-28 | 其他钢材型材 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $333 |
| 2025-03-28 | 大型U型钢材 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-28 | 其他钢材型材 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-28 | 大型U型钢材 | UNITED STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SYNTEC CONSTRUCTION PUBLIC CO., LTD. | — | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | SYNTEC CONSTRUCTION PUBLIC CO., LTD. | — | $98.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SYNTEC CONSTRUCTION PUBLIC CO., LTD. | — | $119.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SYNTEC CONSTRUCTION PUBLIC CO., LTD. | — | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | Nsw Construction 2017 Co., Ltd. | 泰国 | $128.1K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | 11 PRUETSAJIKA CONSTRUCTION CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | 11 PRUETSAJIKA CONSTRUCTION CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | BACKER INDUSTRY CO., LTD. | — | $122.5K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | BACKER INDUSTRY CO., LTD. | — | $500 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | BACKER INDUSTRY CO., LTD. | — | $1.0K |