Tan Phat Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tân Phát
4
进口笔数
0
出口笔数
$92.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801524111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69C9X2D |
| 成立日期 | 2010-01-22 |
| 联系地址 | Lô 20 khu Liên kế Bào Ngoại, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 20 khu Liên kế Bào Ngoại, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84373964789 |
| 邮箱 | contact.tanphat@gmail.com |
| 传真 | 0373729266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $92.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6540edf16ffe6e7b19ee16d02baec65d | 2 | $89.8K | ||
| Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.0K | 自动数据处理输入输出单元、非CRT显示器 |
| Dongguan Liangyi Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $135 | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他通信设备 | Rongsheng Optoelectronic Tech Co. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-17 | 同轴电缆 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-05-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-05-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-05-17 | 同轴电缆 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-05-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-17 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $77 |
| 2024-05-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN ZD TECH CO LTD | 中国 | $600 |