Viva Metallic Furniture Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT NGũ KIM VIVA
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703119780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7YUU9H |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | 142, Bình Chuẩn 63, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT NGŨ KIM VIVA |
| 企业英文名称 | NGU KIM VIVA FURNITURE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84763661837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Gang International Ltd. | 中国 | 64 | $1.01M | 聚酯纱线≥85%、其他食品制剂 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-01-25 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-01-25 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-01-24 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.6K |
| 2024-01-24 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-01-23 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-01-23 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-01-19 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-01-19 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-01-16 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.0K |