Nguyen Duc Cuong Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 551 笔 · 主营 其他保藏蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI NGUYễN ĐứC CườNG

5
进口笔数
551
出口笔数
$72.2K
进口金额
$6.82M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $478.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.7K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 9 笔2023-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $201.7K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 8 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $122.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 15 笔2025-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $149.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 9 笔2025-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $76.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $308.9K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $387.1K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $478.6K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 13 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $215.8K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $339.6K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.7K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 9 笔2023-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $201.7K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 8 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $122.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 15 笔2025-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $149.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 9 笔2025-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $76.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $308.9K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $387.1K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $478.6K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 13 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $215.8K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $339.6K · 24 笔

工商档案

企业注册号0800988396
企查查编码QVNETV8YBS
成立日期2012-05-31
联系地址Thôn Vạn, Xã Minh Đức, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG
企业英文名称NGUYEN DUC CUONG TRADING ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vạn, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84913023354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
070490其他芸苔属蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
071190其他保藏蔬菜

出口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
071140保藏黄瓜
070490其他芸苔属蔬菜
070610胡萝卜和萝卜
200599其他蔬菜制品
392390其他塑料包装制品
071080其他冷冻蔬菜
091011整姜
070200鲜番茄
070320鲜大蒜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$72.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾417$4.30M
日本71$1.43M
俄罗斯10$424.3K
中国香港11$245.6K
越南6$102.4K
泰国3$40.5K
中国1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrifoods Co., Ltd.越南1$40.0K其他保藏蔬菜
Chia Mei Xiang Co., Ltd.越南2$30.1K其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜
TRAN SONG TRADE CORP中国台湾1$1.1K其他塑料包装制品
SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO中国台湾1$1.0K其他塑料包装制品

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRAN SHONG TRADE CORP.,中国台湾148$1.60M其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
Shimizu Seifun Kojyo Co., Ltd.日本27$621.7K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
HSIEN ERH MEI FOOD INDUSTRY CO LTD中国台湾34$480.3K其他保藏蔬菜、加工菠萝
Takara Kasei Co., Ltd.日本22$369.3K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
TAIYANG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD中国台湾53$313.4K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO中国台湾37$297.3K其他保藏蔬菜、其他塑料包装制品
YANG JIA JIANG FOOD ENTERPRISE CO中国台湾43$293.8K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO LTD中国台湾23$275.3K其他保藏蔬菜
S & J Products Co., Ltd.19$162.0K保藏黄瓜、其他保藏蔬菜
SHIUH FUH COMMERCE STORE中国台湾21$135.2K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他塑料包装制品TRAN SONG TRADE CORP越南$1.1K
2025-06-02其他芸苔属蔬菜CHIA MEI XIANG CO LTD越南$16.6K
2025-04-15胡萝卜和萝卜CHIA MEI XIANG CO LTD越南$13.5K
2024-03-01其他塑料包装制品SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO越南$1.0K
2023-12-28其他保藏蔬菜AGRIFOODS CO LTD越南$21.9K
2023-12-28其他保藏蔬菜AGRIFOODS CO LTD越南$18.1K

出口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他保藏蔬菜SHIH CHUAN EXCELLENCE FOOD CO LTD中国台湾$54.0K
2026-04-28其他保藏蔬菜SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.1K
2026-04-27保藏黄瓜Takara Kasei Co., Ltd.日本$17.0K
2026-04-27其他保藏蔬菜Takara Kasei Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-27其他保藏蔬菜Takara Kasei Co., Ltd.日本$730
2026-04-27其他保藏蔬菜Takara Kasei Co., Ltd.日本$952
2026-04-27其他保藏蔬菜Takara Kasei Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-25其他保藏蔬菜SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.5K
2026-04-25其他保藏蔬菜SONG BAI AGRICULTURE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.0K
2026-04-24其他保藏蔬菜RISESUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$6.5K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Duc Cuong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →