Phong Land Art Frame Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUNG TRANH Mỹ THUậT TRANG TRí NộI THấT PHONG LAN
18
进口笔数
0
出口笔数
$169.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317798518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN617X4CD |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 234A Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUNG TRANH MỸ THUẬT TRANG TRÍ NỘI THẤT PHONG LAN |
| 企业英文名称 | PHONG LAN INTERIOR DECORATION FINE ART FRAME CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909459646 |
| 邮箱 | khungtranhphonglanhq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $153.0K |
| 中国 | 4 | $11.6K |
| 韩国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTCO International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $129.1K | 其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.9K | 带框玻璃镜、塑料装饰品 |
| Qingdao Unique New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、油漆颜料 |
| Yiwu Kendy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、8477机器零件 |
| I & T INC. | 1 | $3.4K | 油漆颜料 | |
| I&T Inc. | 韩国 | 1 | $1.5K | 油漆颜料、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 油漆颜料 | I & T INC. | 韩国 | $860 |
| 2026-04-06 | 油漆颜料 | I & T INC. | 韩国 | $860 |
| 2026-04-06 | 油漆颜料 | I & T INC. | 韩国 | $860 |
| 2026-04-06 | 油漆颜料 | I & T INC. | 韩国 | $860 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $946 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $857 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $763 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | INTCO INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 越南 | $946 |