Sunrun Gift Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,304 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNRUN GIFT
34
进口笔数
1,304
出口笔数
$1.12M
进口金额
$6.85M
出口金额
2024-09-11
最近进口
2026-05-07
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315803995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4XUSTS |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | B22/463I Đường Trần Đại Nghĩa, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRUN GIFT |
| 企业英文名称 | SUNRUN GIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2B20 ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84903366050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,223 | $6.52M |
| 加拿大 | 81 | $328.5K |
| 中国香港 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ricai Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.05M | PET塑料片材、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Dongwan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 金属纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Ricai Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81 | PET塑料片材、塑料装饰品 |
| Wuxi Tailisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57 | 其他涂布纸、其他煤 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 中国 | 1,161 | $6.01M | 塑料装饰品、非泡沫塑料片 |
| DOLLAR GENERAL CORP | 美国 | 126 | $822.2K | 棉制毛巾织物、塑料装饰品 |
| BAYON TRADING PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $13.4K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Kroger Co. Phoenix Branch | 美国 | 1 | $6.1K | 塑料装饰品 |
| Dollar Tree, Inc. | 美国 | 1 | $53 | 蜡烛、玻璃珠及仿制品 |
| DOLLAR GENERAL CORPORATION | 美国 | 11 | $0 | 玩具模型、圣诞用品 |
| Walmart Canada Corp. | 加拿大 | 1 | $0 | 棉针织T恤及背心、玩具模型 |
| SPRINGS CREATIVE PRODUCTS GROUP, LL | 美国 | 1 | $0 | 印花棉布、其他人造窄幅布 |
| SPRINGS CREATIVE PRODUCTS GROUP LLC | 美国 | 1 | $0 | 印花棉布、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 其他塑料制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-11 | 其他塑料制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2024-09-11 | 1000伏以下插头插座 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2024-09-11 | 其他电气开关 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2024-09-11 | 镀锌钢丝 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2024-09-11 | 其他塑料制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $271 |
| 2024-09-11 | 其他塑料制品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2024-09-11 | 圣诞灯串(非LED) | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-11 | 1000伏以下插头插座 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2024-09-11 | 圣诞用品 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 1,304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 聚丙烯塑料 | SPRINGS CREATIVE PRODUCTS GROUP, LL | 美国 | $0 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $136 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $36 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $261 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $156 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $369 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $138 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $54 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $36 |
| 2026-03-23 | 塑料装饰品 | Ricai Film Artwork Materials Co., Ltd. | 美国 | $522 |