NORTH TECHNICAL WORLD JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thế Giới Kỹ Thuật Miền Bắc
7
进口笔数
1
出口笔数
$26.6K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-10-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106307802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSBKQ2B |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | B15, ngõ 181 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI KỸ THUẬT MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B15, ngõ 181 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84435191008 |
| 邮箱 | thegioikythuatmienbac@gmail.com |
| 传真 | 0435191009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $26.6K | 其他测量仪器、测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 其他测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 组合测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-01-09 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2025-08-21 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-07-21 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2025-07-21 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-06-18 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $5.5K |