Truong Son Trading Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và ĐầU Tư THươNG MạI TRườNG SơN
78
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107550415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SYBHN0 |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Số 100, đường Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, ngõ 2, tổ 13, phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0973132456 |
| 邮箱 | ngockhanhdinh2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $3.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.91M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shandong Camel Metals & Engineering Vehicle Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 12 | $452.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Penkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 10 | $429.5K | 钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Pengkun Construction Machinery Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $267.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁铸件 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-09 | 合金钢管材 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 钢铁铸件 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 钢铁铸件 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-09 | 合金钢管材 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 钢铁铸件 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $1.9K |