Truong Son Trading Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và ĐầU Tư THươNG MạI TRườNG SơN

78
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107550415
企查查编码QVN8SYBHN0
成立日期2016-09-01
联系地址Số 100, đường Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN
企业英文名称TRUONG SON TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 4, ngõ 2, tổ 13, phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0973132456
邮箱ngockhanhdinh2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730719钢铁铸件
730459合金钢管材
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
842123内燃机滤油器
848130止回阀
271019非轻质石油
841231气动直线发动机
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$3.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国50$1.91M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Shandong Camel Metals & Engineering Vehicle Spare Parts Co., Ltd.中国12$452.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Cangzhou Penkun Pipe Project Co., Ltd.中国10$429.5K钢铁铸件、其他钢铁制品
Cangzhou Pengkun Construction Machinery Pipe Fitting Co., Ltd.中国5$267.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Empower SCM Ltd.中国1$52电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09钢铁铸件SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$2.9K
2026-04-09非轻质石油SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$17.3K
2026-04-09合金钢管材SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-09钢铁铸件SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$2.9K
2026-04-09钢铁铸件SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$452
2026-04-09非轻质石油SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$17.3K
2026-04-09合金钢管材SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-09钢铁铸件SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$452
2026-04-08其他硫化橡胶制品SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-08其他硫化橡胶制品SHANDONG CAMEL METALS & ENGINEERING VEHICLE SPARE PARTS CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Truong Son Trading Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →