Vinh Cat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư VĩNH CáT Cơ
3
进口笔数
80
出口笔数
$20.7K
进口金额
$1.11M
出口金额
2023-11-30
最近进口
2023-12-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110007008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS59X4XF |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 158, Đường 418, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VĨNH CÁT CƠ |
| 企业英文名称 | VINH CAT CO INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 158, Đường 418, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2652 - Sản xuất đồng hồ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0333080678 |
| 邮箱 | quanthanhhuong2911@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.11M |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gongyi Longsen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 工业非电炉、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gongyi Longsen Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $766.5K | 其他木炭 |
| Tianjin Yishengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $227.6K | 其他木炭 |
| Tianjin Lishida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.2K | 其他木炭 |
| Shenyang Weiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 其他木炭 |
| Bai Sen Trading Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他木炭、果壳木炭 |
| CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | 1 | $1.8K | 其他木炭、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | PP/PE编织袋 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-05-18 | 工业非电炉 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $700 |
| 2023-05-18 | 工业非电炉 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-11 | 工业非电炉 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-12-21 | 其他木炭 | SHENYANG WEIMING TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-11-23 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-22 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-11-16 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-11-15 | 其他木炭 | TIANJIN YISHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-11-03 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-11-02 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-11-01 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-11-01 | 其他木炭 | TIANJIN LISHIDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |