ECB Holdings Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他针织配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNBOX HOLDINGS
5
进口笔数
0
出口笔数
$198.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109987641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECV71DN |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, Khu dịch vụ, Toà nhà Sail Tower, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNBOX HOLDINGS |
| 企业英文名称 | SUNBOX HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C-TT3-1, Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936053789 |
| 邮箱 | tuanle@sunbox.asia |
| 官网 | sunbox.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611780 | 其他针织配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 961590 | 发饰 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $198.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Aolikes Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.2K | 体育器材、非针织手套 |
| Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 车轮零件、体育器材 |
| Xiamen Vork Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他电动家用器具、家用咖啡茶壶 |
| Zhejiang Todo Hardware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 治疗按摩器具、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $798 |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-10 | 其他针织配件 | YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $1.3K |