Control & Combustion Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 炉用零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐốT & ĐIềU KHIểN
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314390819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79H08WY |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐỐT & ĐIỀU KHIỂN |
| 企业英文名称 | CONTROL & COMBUSTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842866572038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841690 | 炉用零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 854430 | 车用线束 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $44.7K |
| 德国 | 2 | $11.0K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $733 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOP TRADING Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 炉用燃烧器、阀门龙头 |
| NOP TAIWAN INC | 中国台湾 | 1 | $13.1K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| CBH COMBUTECH (HONGKONG) CO | 中国香港 | 1 | $11.5K | 压力测量仪、炉用零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 静止变流器 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $544 |
| 2023-12-26 | 炉用零件 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $558 |
| 2023-12-26 | 静止变流器 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $684 |
| 2023-12-26 | 炉用零件 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2023-12-26 | 静止变流器 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $171 |
| 2023-12-26 | 静止变流器 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $793 |
| 2023-12-26 | 静止变流器 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2023-12-26 | 静止变流器 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $181 |
| 2023-12-26 | 炉用零件 | HOP TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-12-26 | 阀门龙头 | HOP TRADING CO LTD | 中国 | $733 |