GOD Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 677 笔 · 主营 其他针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOD GROUP

29
进口笔数
677
出口笔数
$296.0K
进口金额
$13.43M
出口金额
2025-06-05
最近进口
2025-09-04
最近出口
18
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 7 笔2023-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $305.0K · 28 笔2023-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $251.1K · 20 笔2024-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $203.5K · 20 笔2024-02进口 $288 · 1 笔出口 $252.2K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 13 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $278.1K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $709.7K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 25 笔2024-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $240.5K · 15 笔2024-08进口 $23.6K · 2 笔出口 $328.7K · 27 笔2024-09进口 $60 · 1 笔出口 $516.2K · 23 笔2024-10进口 $47.7K · 7 笔出口 $958.2K · 49 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $1.77M · 55 笔2024-12进口 $7.3K · 3 笔出口 $1.91M · 47 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $419.1K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $497.5K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.9K · 26 笔2025-04进口 $25.5K · 2 笔出口 $715.2K · 51 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 54 笔2025-06进口 $21.2K · 1 笔出口 $450.5K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $481.5K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $588.5K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 7 笔2023-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $305.0K · 28 笔2023-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $251.1K · 20 笔2024-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $203.5K · 20 笔2024-02进口 $288 · 1 笔出口 $252.2K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 13 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $278.1K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $709.7K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $391.5K · 25 笔2024-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $240.5K · 15 笔2024-08进口 $23.6K · 2 笔出口 $328.7K · 27 笔2024-09进口 $60 · 1 笔出口 $516.2K · 23 笔2024-10进口 $47.7K · 7 笔出口 $958.2K · 49 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $1.77M · 55 笔2024-12进口 $7.3K · 3 笔出口 $1.91M · 47 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $419.1K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $497.5K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.9K · 26 笔2025-04进口 $25.5K · 2 笔出口 $715.2K · 51 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 54 笔2025-06进口 $21.2K · 1 笔出口 $450.5K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $481.5K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $588.5K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301141907
企查查编码QVN0AEKQ8U
成立日期2020-06-29
联系地址Tầng 2 Tòa nhà Việt Long Complex, Số 30 đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOD GROUP
企业英文名称GOD GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 Tòa nhà Việt Long Complex, Số 30 Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02226511212
邮箱godgroupbn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
950510圣诞用品
620432女式棉夹克
844332单功能打印机
600192人造纤维绒布
611599其他纺织鞋袜
321519非黑印刷油墨
420100动物鞍具
442090木制品
620433女式化纤夹克

出口

HS 编码产品
611090其他针织服装
610990非棉针织背心
611120婴儿棉针织品
630130棉毯
681490云母制品
650500针织头饰
442199其他木制品
830629贱金属装饰品
481830纸制桌布餐巾
691410其他瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$292.5K
美国1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国673$12.65M
越南593$783.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国4$85.8K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Chuangdian Garment Co., Ltd.中国3$74.1K化纤针织服装、婴儿棉针织品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国4$37.3K汽车座椅零件、家具配件
Henan Hanke Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$25.1K其他纺织制品、其他塑料制品
Shenzhen Chuangsaijie Technology Co., Ltd.中国1$24.7K单功能打印机、单功能打印机
Foshan Changxu Garment Co., Ltd.中国1$21.0K女式化纤夹克
Yiwu Lency Import & Export Co., Ltd.中国1$5.9K玩具模型、聚酯混纺布
Qingdao Forever Young Accessories Co., Ltd.中国1$4.0K木制品、银首饰
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$3.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changshu Shajibang Huaying Dyeing & Weaving Co., Ltd.中国2$3.4K人造纤维绒布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giant Big Hands LLC美国632$12.21M其他针织服装、非棉针织背心
Giant Big Hands LLC越南571$782.8K针织头饰、云母制品
GOD Merch LLC美国40$416.3K非棉针织背心、其他针织服装
SwaddleAn LLC美国1$27.1K棉毯、婴儿化纤针织品
GOD Merch LLC越南22$348针织头饰、其他瓷制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05女式棉夹克HENAN HANKE SHENGSHI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.中国$21.2K
2025-04-14人造纤维绒布CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD中国$837
2025-04-11单功能打印机SHENZHEN CHUANGSAIJIE TECHNOLOGY CO LTD中国$24.7K
2025-01-22人造纤维绒布CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD中国$1.6K
2025-01-22人造纤维绒布CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD中国$205
2025-01-22人造纤维绒布CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD中国$198
2025-01-22人造纤维绒布CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD中国$224
2025-01-22人造纤维绒布CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD中国$122
2025-01-22人造纤维绒布CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD中国$238
2024-12-27化纤盥洗织物YANGZHOU SHENGJI ANTI SLIP CLOTH CO. LTD中国$1.2K

出口(共 677)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04女式棉夹克GIANT BIG HANDS LLC美国$91
2025-09-04婴儿棉针织品GIANT BIG HANDS LLC美国$4
2025-09-04塑料装饰品GIANT BIG HANDS LLC美国$51
2025-09-04针织头饰GIANT BIG HANDS LLC越南$2
2025-09-04针织头饰GIANT BIG HANDS LLC越南$67
2025-09-04针织头饰GIANT BIG HANDS LLC越南$3
2025-09-04棉毯GIANT BIG HANDS LLC美国$742
2025-09-04其他针织服装GIANT BIG HANDS LLC美国$289
2025-09-04其他女式纺织服装GIANT BIG HANDS LLC美国$8
2025-09-04圣诞用品GIANT BIG HANDS LLC美国$4

相关企业 · 同类产品

GOD Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →