GOD Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 677 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOD GROUP
29
进口笔数
677
出口笔数
$296.0K
进口金额
$13.43M
出口金额
2025-06-05
最近进口
2025-09-04
最近出口
18
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301141907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AEKQ8U |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Việt Long Complex, Số 30 đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOD GROUP |
| 企业英文名称 | GOD GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Việt Long Complex, Số 30 Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02226511212 |
| 邮箱 | godgroupbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 442090 | 木制品 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 681490 | 云母制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $292.5K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 673 | $12.65M |
| 越南 | 593 | $783.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Chuangdian Garment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.1K | 化纤针织服装、婴儿棉针织品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Henan Hanke Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Chuangsaijie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Foshan Changxu Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 女式化纤夹克 |
| Yiwu Lency Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 玩具模型、聚酯混纺布 |
| Qingdao Forever Young Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 木制品、银首饰 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changshu Shajibang Huaying Dyeing & Weaving Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 人造纤维绒布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Big Hands LLC | 美国 | 632 | $12.21M | 其他针织服装、非棉针织背心 |
| Giant Big Hands LLC | 越南 | 571 | $782.8K | 针织头饰、云母制品 |
| GOD Merch LLC | 美国 | 40 | $416.3K | 非棉针织背心、其他针织服装 |
| SwaddleAn LLC | 美国 | 1 | $27.1K | 棉毯、婴儿化纤针织品 |
| GOD Merch LLC | 越南 | 22 | $348 | 针织头饰、其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 女式棉夹克 | HENAN HANKE SHENGSHI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $21.2K |
| 2025-04-14 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD | 中国 | $837 |
| 2025-04-11 | 单功能打印机 | SHENZHEN CHUANGSAIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-01-22 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-22 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-01-22 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-01-22 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-01-22 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD | 中国 | $122 |
| 2025-01-22 | 人造纤维绒布 | CHANGSHU SHAJIABANG HUAYING DYEING & WEAVING CO LTD | 中国 | $238 |
| 2024-12-27 | 化纤盥洗织物 | YANGZHOU SHENGJI ANTI SLIP CLOTH CO. LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 677)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 女式棉夹克 | GIANT BIG HANDS LLC | 美国 | $91 |
| 2025-09-04 | 婴儿棉针织品 | GIANT BIG HANDS LLC | 美国 | $4 |
| 2025-09-04 | 塑料装饰品 | GIANT BIG HANDS LLC | 美国 | $51 |
| 2025-09-04 | 针织头饰 | GIANT BIG HANDS LLC | 越南 | $2 |
| 2025-09-04 | 针织头饰 | GIANT BIG HANDS LLC | 越南 | $67 |
| 2025-09-04 | 针织头饰 | GIANT BIG HANDS LLC | 越南 | $3 |
| 2025-09-04 | 棉毯 | GIANT BIG HANDS LLC | 美国 | $742 |
| 2025-09-04 | 其他针织服装 | GIANT BIG HANDS LLC | 美国 | $289 |
| 2025-09-04 | 其他女式纺织服装 | GIANT BIG HANDS LLC | 美国 | $8 |
| 2025-09-04 | 圣诞用品 | GIANT BIG HANDS LLC | 美国 | $4 |