LE DESIGN & INTERIOR DECORATION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và TRANG TRí NộI THấT Lê
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$27.5K
出口金额
—
最近进口
2023-05-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314426335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY26AQRH |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | 37/11C Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT LÊ |
| 企业英文名称 | LE DESIGN AND INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/33/32 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837170614 |
| 邮箱 | info@ledecor.vn |
| 官网 | www.ledecor.vn |
| 传真 | 02837170614 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $14.8K |
| 比利时 | 1 | $12.7K |
| 英国 | 2 | $60 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROWOOD PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $14.8K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| My Meubel Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $12.7K | 木制座椅 |
| THE COTSWOLD CO | 英国 | 2 | $60 | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 非植物编织品 | THE COTSWOLD CO | 英国 | $26 |
| 2023-03-14 | 其他木家具 | EUROWOOD PTE. LTD. | 德国 | $1.2K |
| 2023-03-14 | 其他木家具 | EUROWOOD PTE. LTD. | 德国 | $1.6K |
| 2023-03-14 | 其他木家具 | EUROWOOD PTE. LTD. | 德国 | $1.0K |
| 2023-03-14 | 其他木家具 | EUROWOOD PTE. LTD. | 德国 | $2.2K |
| 2023-03-14 | 其他木家具 | EUROWOOD PTE. LTD. | 德国 | $1.6K |
| 2023-03-14 | 其他木家具 | EUROWOOD PTE. LTD. | 德国 | $2.5K |
| 2023-03-14 | 其他木家具 | EUROWOOD PTE. LTD. | 德国 | $660 |
| 2023-03-14 | 其他木家具 | EUROWOOD PTE. LTD. | 德国 | $4.0K |
| 2023-02-16 | 非植物编织品 | THE COTSWOLD CO | 英国 | $34 |