Synthite Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 917 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYNTHITE VIệT NAM
- 邮箱412
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
10
进口笔数
917
出口笔数
$1.36M
进口金额
$163.57M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-08-28
最近出口
5
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702550200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFAR8HX |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A_17A16_B, lô A_17A16_CN, đường NX5 KCN Bàu Bàng, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYNTHITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYNTHITE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A_17A16_B, lô A_17A16_CN, đường NX5 KCN Bàu Bàng, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842746268219 |
| 邮箱 | hrvn@synthite.com |
| 官网 | www.synthite.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091011 | 整姜 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 904111 | 904111 |
| 904112 | 904112 |
| 090412 | 胡椒粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 8 | $1.35M |
| 印度 | 1 | $10.3K |
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 713 | $145.39M |
| 越南 | 90 | $7.92M |
| 马来西亚 | 24 | $4.28M |
| 美国 | 56 | $2.43M |
| 西班牙 | 10 | $1.31M |
| 菲律宾 | 4 | $677.0K |
| 加拿大 | 5 | $176.8K |
| 波兰 | 1 | $121.0K |
| 意大利 | 1 | $49.6K |
| 阿联酋 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $838.6K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | 2 | $344.4K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| R B Coutinho Comércio Importação e Exportação de Produtos Agrícolas EIRELI | 巴西 | 1 | $164.7K | 整粒胡椒 |
| GREEN COLLAR AGRITECH SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $10.3K | 分析仪器、平衡机 |
| Wuxi Chainby New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他丙烯酸聚合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 631 | $128.39M | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| Synthite Industries (P) Ltd. | 印度 | 80 | $16.38M | 整粒胡椒、姜黄 |
| Synthite Industries (P) Ltd. | 越南 | 82 | $7.20M | 姜黄、整粒胡椒 |
| Baba Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $4.27M | 完整芫荽籽、姜黄 |
| ISPICE FOODS | 美国 | 14 | $1.11M | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| Gyllmarc Ingredients Inc. | 菲律宾 | 4 | $677.0K | 干洋葱、整粒胡椒 |
| Pacific Spice Co., Inc. | 美国 | 6 | $655.2K | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| Worlee Natural Products (Canada) Inc. | 加拿大 | 6 | $202.9K | 整粒胡椒、干洋葱 |
| B AND G FOODS NORTH AMERICA | 美国 | 7 | $0 | 整粒胡椒 |
| BANDG FOODS NORTH AMERICA, INC | 美国 | 5 | $0 | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 整粒胡椒 | Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | $172.2K |
| 2026-07-13 | 整粒胡椒 | Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | $172.2K |
| 2026-07-04 | 分析仪器 | GREEN COLLAR AGRITECH SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.3K |
| 2026-06-22 | 整粒胡椒 | R B Coutinho Comércio Importação e Exportação de Produtos Agrícolas EIRELI | 巴西 | $164.7K |
| 2026-03-04 | 整粒胡椒 | SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 巴西 | $168.5K |
| 2026-03-03 | 整粒胡椒 | SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 巴西 | $168.5K |
| 2026-03-03 | 整粒胡椒 | SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 巴西 | $168.5K |
| 2026-03-03 | 整粒胡椒 | SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 巴西 | $168.5K |
| 2026-01-05 | 整粒胡椒 | SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 巴西 | $164.7K |
| 2025-02-28 | 整粒胡椒 | Wuxi Chainby New Material Co., Ltd. | 中国 | $2 |
出口(共 917)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | 整粒胡椒 | BANDG FOODS NORTH AMERICA, INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | BLACK PEPPER 570 G/L ETO | B&G FOODS NORTH AMERICA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 碎肉桂 | ALLEGIANT SPICE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 整粒胡椒 | BANDG FOODS NORTH AMERICA, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 整粒胡椒 | SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $163.5K |
| 2026-07-27 | 姜黄 | Synthite Industries (P) Ltd. | 印度 | $34.9K |
| 2026-07-27 | 姜黄 | Synthite Industries (P) Ltd. | 印度 | $10.4K |
| 2026-07-27 | 姜黄 | Synthite Industries (P) Ltd. | 印度 | $17.3K |
| 2026-07-27 | 姜黄 | Synthite Industries (P) Ltd. | 印度 | $7.1K |
| 2026-07-24 | 整粒胡椒 | ASA Pimentón y Especias, S.L. | 西班牙 | $45.3K |