Carbone Viet Nam Solution Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非炉用碳电极
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT CARBONE VIệT NAM
10
进口笔数
35
出口笔数
$506.7K
进口金额
$38.1K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-07
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108113182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77HE2SP |
| 成立日期 | 2017-12-29 |
| 联系地址 | Số 932 Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CARBONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARBONE VIET NAM SOLUTION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 932 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903468068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $192.9K |
| 意大利 | 3 | $174.1K |
| 中国 | 4 | $73.8K |
| 法国 | 3 | $65.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mersen France Amiens SAS | 法国 | 5 | $239.9K | 碳基制品、碳刷 |
| DMG MORI Co., Ltd. | 日本 | 1 | $192.9K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Mersen Kunshan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 人造石墨、其他矿物制品 |
| Mersen Chongqing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.1K | 碳基制品、人造石墨 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 24 | $19.6K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 其他钢铁制品、初级形态聚酰胺 |
| Good View Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 人造石墨 | MERSEN CHONGQING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-26 | 人造石墨 | MERSEN CHONGQING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-26 | 人造石墨 | MERSEN CHONGQING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-28 | 人造石墨 | MERSEN CHONGQING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-12-31 | 无电机吸尘器 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 意大利 | $76.5K |
| 2024-10-24 | 数控卧式车床 | DMG MORI CO., LTD | 日本 | $192.9K |
| 2024-07-04 | 其他测量仪器 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $4.2K |
| 2024-07-04 | 测量仪器零件 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $1.1K |
| 2024-04-26 | 电力控制板 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $39.7K |
| 2024-03-07 | 无电机吸尘器 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 意大利 | $26.6K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $59 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $59 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $307 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $33 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $56 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $40 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $42 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $37 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $41 |
| 2026-04-07 | 非炉用碳电极 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $32 |