Bao Minh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Minh An
247
进口笔数
0
出口笔数
$11.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304339884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCWT0F0 |
| 成立日期 | 2006-04-28 |
| 联系地址 | 359/1/27B Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO MINH AN |
| 企业英文名称 | BAO MINH AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359/1/27B Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835261047 |
| 邮箱 | info@baominhanco.com |
| 传真 | +842835261519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 96 | $3.22M |
| 波兰 | 55 | $2.54M |
| 巴西 | 39 | $2.33M |
| 俄罗斯 | 13 | $907.1K |
| 加拿大 | 9 | $693.6K |
| 阿根廷 | 12 | $535.2K |
| 匈牙利 | 10 | $424.4K |
| 德国 | 7 | $201.2K |
| 日本 | 2 | $70.3K |
| 韩国 | 1 | $60.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 26 | $1.72M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 46 | $1.58M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 33 | $1.45M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 俄罗斯 | 10 | $845.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 12 | $755.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 22 | $574.3K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Intervision Foods | 美国 | 11 | $398.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块 |
| Mir Kar Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa | 匈牙利 | 9 | $394.5K | 冷冻鸡肉块 |
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 6 | $233.0K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| International Food Connectors B.V. | 荷兰 | 6 | $223.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $28.1K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | INTERRA GLOBAL INC | 加拿大 | $43.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $28.1K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻猪肉 | INTERRA GLOBAL INC | 加拿大 | $43.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $29.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $29.9K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | INTERRA GLOBAL INC | 加拿大 | $43.4K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻猪肉 | INTERRA GLOBAL INC | 加拿大 | $43.4K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 德国 | $21.8K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 德国 | $21.8K |