Bao Minh An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bảo Minh An

247
进口笔数
0
出口笔数
$11.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $960.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $172.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $307.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $387.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $324.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $225.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $219.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $332.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $282.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $249.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $253.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $226.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $960.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $492.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $190.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $332.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $172.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $307.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $387.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $324.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $225.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $219.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $332.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $282.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $249.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $253.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $226.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $960.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $492.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $190.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $332.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304339884
企查查编码QVNBCWT0F0
成立日期2006-04-28
联系地址359/1/27B Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO MINH AN
企业英文名称BAO MINH AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址359/1/27B Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842835261047
邮箱info@baominhanco.com
传真+842835261519
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
030399冷冻鱼杂碎
020322带骨冻猪肉
030354冻鲭鱼
200410冷冻马铃薯制品
020712冷冻整鸡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国96$3.22M
波兰55$2.54M
巴西39$2.33M
俄罗斯13$907.1K
加拿大9$693.6K
阿根廷12$535.2K
匈牙利10$424.4K
德国7$201.2K
日本2$70.3K
韩国1$60.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sure Good Foods Ltd.加拿大26$1.72M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
AJC International, Inc.美国46$1.58M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰33$1.45M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.俄罗斯10$845.0K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
AJC International Inc.巴西12$755.0K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Mountaire Farms, Inc.美国22$574.3K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Intervision Foods美国11$398.6K冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块
Mir Kar Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa匈牙利9$394.5K冷冻鸡肉块
Lamex Foods Inc.美国6$233.0K冷冻鸡肉块、动物肠肚
International Food Connectors B.V.荷兰6$223.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$28.1K
2026-04-24其他冷冻猪肉INTERRA GLOBAL INC加拿大$43.2K
2026-04-24冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$28.1K
2026-04-24其他冷冻猪肉INTERRA GLOBAL INC加拿大$43.2K
2026-04-24冷冻鸡肉块INTERVISION FOODS美国$29.9K
2026-04-24冷冻鸡肉块INTERVISION FOODS美国$29.9K
2026-04-17其他冷冻猪肉INTERRA GLOBAL INC加拿大$43.4K
2026-04-17其他冷冻猪肉INTERRA GLOBAL INC加拿大$43.4K
2026-04-13冷冻猪杂INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V德国$21.8K
2026-04-13冷冻猪杂INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V德国$21.8K

相关企业 · 同类产品

Bao Minh An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →