VIET TIN FOOD IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Lương Thực Việt Tín
2
进口笔数
19
出口笔数
$41.1K
进口金额
$690.9K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201465575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW3VGKC |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Ấp Đông, Xã Long Định, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN FOOD IMPORT - EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Đông, Xã Long Định, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 02733633933 |
| 邮箱 | vitifood@gmail.com |
| 官网 | vitifood.com.vn |
| 传真 | 02733633833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200811 | 花生 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $41.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $686.1K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BADANI CORP ORATION | 印度 | 2 | $41.1K | 去壳花生、整孜然籽 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waymakers Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $686.1K | 坚果及种子、番石榴芒果山竹 |
| BOYANG DESIGN ENGINEERING CO LTD | 越南 | 1 | $3.2K | 花生 |
| MAISON KARYA LTD | 1 | $1.6K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 去壳花生 | BADANI CORP ORATION | 印度 | $21.1K |
| 2025-06-16 | 去壳花生 | BADANI CORP ORATION | 印度 | $20.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | Waymakers Co., Ltd. | 韩国 | $48.2K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | Waymakers Co., Ltd. | 韩国 | $48.2K |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | MAISON KARYA LTD | — | $413 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | MAISON KARYA LTD | — | $138 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | MAISON KARYA LTD | — | $413 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | MAISON KARYA LTD | — | $138 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | MAISON KARYA LTD | — | $493 |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | Waymakers Co., Ltd. | 韩国 | $48.4K |
| 2026-03-28 | 坚果及种子 | Waymakers Co., Ltd. | 韩国 | $48.4K |
| 2026-03-24 | 坚果及种子 | Waymakers Co., Ltd. | 韩国 | $48.4K |