Hai Long An Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất & Thương Mại Hai - Long An
17
进口笔数
0
出口笔数
$343.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100856685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29G9CK0 |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | Lô 02-HC7-HC8, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HAI - LONG AN |
| 企业英文名称 | HAI LONG AN MANUFACTURING & TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 02-HC7-HC8, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất các loại giống cây trồng. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842723751641 |
| 传真 | +842723751643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $272.3K |
| 韩国 | 8 | $63.1K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COROMANDEL INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 5 | $272.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Darae Corp. Corporation | 韩国 | 8 | $63.1K | 其他化学制剂、其他肥料 |
| NETZSCH Feinmahltechnik GmbH | 德国 | 2 | $4.4K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NETZSCH (Shanghai) Machinery & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 电力控制板 | NETZSCH FEINMAHLTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $62 |
| 2026-02-02 | 其他电气开关 | NETZSCH FEINMAHLTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $32 |
| 2026-02-02 | 其他电气开关 | NETZSCH FEINMAHLTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $32 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | NETZSCH FEINMAHLTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $7 |
| 2026-02-02 | 电气信号装置 | NETZSCH FEINMAHLTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | NETZSCH FEINMAHLTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $7 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | NETZSCH FEINMAHLTECHNIK GMBH | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 零售杀虫剂 | COROMANDEL INTERNATIONAL LTD | 印度 | $45.6K |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | NETZSCH (SHANGHAI) MACHINERY & INSTRUMENTS CO., LTD. | 印度尼西亚 | $403 |
| 2025-05-05 | 零售杀菌剂 | COROMANDEL INTERNATIONAL LTD | 印度 | $37.1K |